тка́цкий
tkáckij[ˈtkat͡skʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тка́цкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тка́цкий nghĩa là cửi.
Nghĩa của тка́цкий
Tính từ
- Thuộc về dệt, cửi.
- тка́цкий стано́к[chiếc] máy dệt; б) — (кустарный) [chiếc] khung cửi
- тка́цкий челно́к[con] thoi
- тка́цкая фа́брикаxưởng dệt
Biến cách của тка́цкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тка́цкий | тка́цкое | тка́цкая | тка́цкие |
| Sinh cách | тка́цкого | тка́цкого | тка́цкой | тка́цких |
| Tặng cách | тка́цкому | тка́цкому | тка́цкой | тка́цким |
| Đối cách | тка́цкий / тка́цкого | тка́цкое | тка́цкую | тка́цкие / тка́цких |
| Công cụ cách | тка́цким | тка́цким | тка́цкой | тка́цкими |
| Giới cách | тка́цком | тка́цком | тка́цкой | тка́цких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
ткацкий nghĩa là gì?
ткацкий (tính từ) nghĩa là cửi.
ткацкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тка́цкий (phiên âm Latinh tkáckij, IPA [ˈtkat͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.