TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тле́ние

giống trungbất động vật
tlénije[ˈtlʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тле́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тле́ние nghĩa là mục nát, thối nát, cháy âm ỉ, leo lét.

Nghĩa của тле́ние

Danh từ

  1. гниение [sự] mục nát, thối nát, thối rữa, rữa ra, mục, hoai.
  2. горение [sự] cháy âm ỉ, leo lét.

Biến cách của тле́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тле́ниетле́ния
Sinh cách кого? чего?тле́ниятле́ний
Tặng cách кому? чему?тле́ниютле́ниям
Đối cách кого? что?тле́ниетле́ния
Công cụ cách кем? чем?тле́ниемтле́ниями
Giới cách о ком? о чём?тле́ниитле́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тление nghĩa là gì?

тление (danh từ) nghĩa là mục nát, thối nát, cháy âm ỉ, leo lét.

тление đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тле́ние (phiên âm Latinh tlénije, IPA [ˈtlʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.