TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тлеть

thể chưa hoàn thành
tletʹ[tlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

тлеть nghĩa là mục nát, thối nát, cháy âm ỉ, leo lét.

Nghĩa của тлеть

Động từ

  1. гнить Mục nát, thối nát, thối rữa, rữa ra, mục, hoai.
  2. гореть Cháy âm ỉ, leo lét; (nghĩa bóng) (cũng) âm ỉ.

Cặp thể của тлеть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ тлеть

NgôiHiện tại
ятле́ю
тытле́ешь
он / она́ / оно́тле́ет
мытле́ем
вытле́ете
они́тле́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тлеть.

Quá khứ

Giống đực (он)тле́л
Giống cái (она́)тле́ла
Giống trung (оно́)тле́ло
Số nhiều (они́)тле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тле́йте

Họ từ của тлеть

Câu hỏi thường gặp

тлеть nghĩa là gì?

тлеть (động từ) nghĩa là mục nát, thối nát, cháy âm ỉ, leo lét.

тлеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тлеть (phiên âm Latinh tletʹ, IPA [tlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.