тлеть
тлеть nghĩa là mục nát, thối nát, cháy âm ỉ, leo lét.
Nghĩa của тлеть
Động từ
- гнить Mục nát, thối nát, thối rữa, rữa ra, mục, hoai.
- гореть Cháy âm ỉ, leo lét; (nghĩa bóng) (cũng) âm ỉ.
Cặp thể của тлеть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тлеть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тле́ю |
| ты | тле́ешь |
| он / она́ / оно́ | тле́ет |
| мы | тле́ем |
| вы | тле́ете |
| они́ | тле́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + тлеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тле́л |
| Giống cái (она́) | тле́ла |
| Giống trung (оно́) | тле́ло |
| Số nhiều (они́) | тле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тле́йте |
Họ từ của тлеть
Câu hỏi thường gặp
тлеть nghĩa là gì?
тлеть (động từ) nghĩa là mục nát, thối nát, cháy âm ỉ, leo lét.
тлеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тлеть (phiên âm Latinh tletʹ, IPA [tlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.