TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тля

giống cáiđộng vật
tlja[tlʲa] giọng máy của trình duyệt

тля nghĩa là con bọ rệp, rệp cây.

Nghĩa của тля

Danh từ

  1. Con bọ rệp, rệp cây (Aphididae).
    • капу́стная тляbọ rệp bắp cải (Brevicoryne brassicae L.)

Biến cách của тля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тля́тли́
Sinh cách кого? чего?тли́тле́й
Tặng cách кому? чему?тле́тля́м
Đối cách кого? что?тлю́тле́й
Công cụ cách кем? чем?тлёйтля́ми
Giới cách о ком? о чём?тле́тля́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với тля

  • Питайся улитками, говори как тля. Ăn ốc nói mò.Tatoeba #4279414

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

тля nghĩa là gì?

тля (danh từ) nghĩa là con bọ rệp, rệp cây.

тля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тля (phiên âm Latinh tlja, IPA [tlʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.