TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

товарообме́н

giống đựcbất động vật
tovaroobmén[tɐˌvarɐɐbˈmʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên товарообме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

товарообме́н nghĩa là Sự trao đổi hàng hóa.

Nghĩa của товарообме́н

Danh từ

  1. Sự trao đổi hàng hóa.

Biến cách của товарообме́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?товарообме́нтоварообме́ны
Sinh cách кого? чего?товарообме́натоварообме́нов
Tặng cách кому? чему?товарообме́нутоварообме́нам
Đối cách кого? что?товарообме́нтоварообме́ны
Công cụ cách кем? чем?товарообме́номтоварообме́нами
Giới cách о ком? о чём?товарообме́нетоварообме́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

товарообмен nghĩa là gì?

товарообмен (danh từ) nghĩa là Sự trao đổi hàng hóa.

товарообмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là товарообме́н (phiên âm Latinh tovaroobmén, IPA [tɐˌvarɐɐbˈmʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.