TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́га

giống cáibất động vật
tóga[ˈtoɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́га nghĩa là áo tô-gơ.

Nghĩa của то́га

Danh từ

  1. Áo tô-gơ (của người La-mã cổ đại).

Biến cách của то́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?то́гато́ги
Sinh cách кого? чего?то́гито́г
Tặng cách кому? чему?то́гето́гам
Đối cách кого? что?то́гуто́ги
Công cụ cách кем? чем?то́гойто́гами
Giới cách о ком? о чём?то́гето́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тога nghĩa là gì?

тога (danh từ) nghĩa là áo tô-gơ.

тога đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́га (phiên âm Latinh tóga, IPA [ˈtoɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.