то́га
giống cáibất động vật
tóga[ˈtoɡə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên то́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
то́га nghĩa là áo tô-gơ.
Nghĩa của то́га
Danh từ
- Áo tô-gơ (của người La-mã cổ đại).
Biến cách của то́га (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | то́га | то́ги |
| Sinh cách кого? чего? | то́ги | то́г |
| Tặng cách кому? чему? | то́ге | то́гам |
| Đối cách кого? что? | то́гу | то́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | то́гой | то́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | то́ге | то́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
тога nghĩa là gì?
тога (danh từ) nghĩa là áo tô-gơ.
тога đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là то́га (phiên âm Latinh tóga, IPA [ˈtoɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.