TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тожде́ственность

giống cáibất động vật
toždéstvennostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тожде́ственность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тожде́ственность nghĩa là đồng nhất, giống hệt.

Nghĩa của тожде́ственность

Danh từ

  1. [Tính, sự] đồng nhất, giống hệt, tương đồng.

Biến cách của тожде́ственность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тожде́ственностьтожде́ственности
Sinh cách кого? чего?тожде́ственноститожде́ственностей
Tặng cách кому? чему?тожде́ственноститожде́ственностям
Đối cách кого? что?тожде́ственностьтожде́ственности
Công cụ cách кем? чем?тожде́ственностьютожде́ственностями
Giới cách о ком? о чём?тожде́ственноститожде́ственностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тождественность nghĩa là gì?

тождественность (danh từ) nghĩa là đồng nhất, giống hệt.

тождественность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тожде́ственность (phiên âm Latinh toždéstvennostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.