TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́ждество

giống trungbất động vật
tóždestvo[ˈtoʐdʲɪstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́ждество chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́ждество nghĩa là sự đồng nhất, giống hệt.

Nghĩa của то́ждество

Danh từ

  1. Sự đồng nhất, giống hệt, tương đồng.
  2. toán học [sự] đồng nhất.

Biến cách của то́ждество (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?то́ждеството́ждества
Sinh cách кого? чего?то́ждествато́ждеств
Tặng cách кому? чему?то́ждествуто́ждествам
Đối cách кого? что?то́ждеството́ждества
Công cụ cách кем? чем?то́ждествомто́ждествами
Giới cách о ком? о чём?то́ждествето́ждествах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тождество nghĩa là gì?

тождество (danh từ) nghĩa là sự đồng nhất, giống hệt.

тождество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́ждество (phiên âm Latinh tóždestvo, IPA [ˈtoʐdʲɪstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.