То́кио
Dấu sắc trên То́кио chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
То́кио nghĩa là tô-ki-ô, đông kinh.
Nghĩa của То́кио
Danh từ riêng
- Tô-ki-ô, đông kinh.
Câu ví dụ với То́кио
- Я родился и вырос в Токио. Tôi sinh ra và lớn lên ở Tokyo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #677306
- Я из Токио, это в Японии. Tôi đến từ Tokyo, Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3191857
- Я родилась и выросла в Токио. Tôi sinh ra và lớn lên ở Tokyo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6894652
- Он приехал в Токио искать работу. Anh ấy đã đến Tokyo để tìm việc làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14023548
- Мой отец сегодня не едет в Токио. Bố tôi không đến Tokyo hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #419350
- Лондон отличается от Токио климатом. London khác với Tokyo về mặt khí hậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4740452
- Она приехала в Токио в восемнадцать лет. Cô ấy đã lên thủ đô khi cô ấy 18 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7829985
- Я из Токио, Япония. Tôi đến từ Tokyo, Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4310458
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Токио nghĩa là gì?
Токио (danh từ riêng) nghĩa là tô-ki-ô, đông kinh.
Токио đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là То́кио (phiên âm Latinh Tókio, IPA [ˈtokʲɪo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.