TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толка́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tolkátʹ[tɐɫˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên толка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

толка́ть nghĩa là xô, đẩy, thúc đẩy, thôi thúc.

Nghĩa của толка́ть

Động từ

  1. Xô, đẩy, ẩy, thúc, đun, xô đẩy, đun đẩy. + đối cách
    • толкну́ть кого́-л. ло́ктемhuých ai, hích ai
  2. В на В, к Д; побуждать Thúc đẩy, thôi thúc, giục giã, thúi giục, xui giục, xúi giục, xui, xúi.
    • кто вас толкну́л на э́то?ai thúc đẩy (xui giục, xúi giục, xui, xúi) anh làm điều ấy?

Cặp thể của толка́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ толка́ть

NgôiHiện tại
ятолка́ю
тытолка́ешь
он / она́ / оно́толка́ет
мытолка́ем
вытолка́ете
они́толка́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + толкать.

Quá khứ

Giống đực (он)толка́л
Giống cái (она́)толка́ла
Giống trung (оно́)толка́ло
Số nhiều (они́)толка́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)толка́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)толка́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với толка́ть

Trái nghĩa

Họ từ của толка́ть

Câu hỏi thường gặp

толкать nghĩa là gì?

толкать (động từ) nghĩa là xô, đẩy, thúc đẩy, thôi thúc.

толкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толка́ть (phiên âm Latinh tolkátʹ, IPA [tɐɫˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.