толка́ть
Dấu sắc trên толка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
толка́ть nghĩa là xô, đẩy, thúc đẩy, thôi thúc.
Nghĩa của толка́ть
Động từ
- Xô, đẩy, ẩy, thúc, đun, xô đẩy, đun đẩy. + đối cách
- толкну́ть кого́-л. ло́ктемhuých ai, hích ai
- В на В, к Д; побуждать Thúc đẩy, thôi thúc, giục giã, thúi giục, xui giục, xúi giục, xui, xúi.
- кто вас толкну́л на э́то?ai thúc đẩy (xui giục, xúi giục, xui, xúi) anh làm điều ấy?
Cặp thể của толка́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ толка́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | толка́ю |
| ты | толка́ешь |
| он / она́ / оно́ | толка́ет |
| мы | толка́ем |
| вы | толка́ете |
| они́ | толка́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + толкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | толка́л |
| Giống cái (она́) | толка́ла |
| Giống trung (оно́) | толка́ло |
| Số nhiều (они́) | толка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | толка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | толка́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với толка́ть
Trái nghĩa
Họ từ của толка́ть
Câu hỏi thường gặp
толкать nghĩa là gì?
толкать (động từ) nghĩa là xô, đẩy, thúc đẩy, thôi thúc.
толкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là толка́ть (phiên âm Latinh tolkátʹ, IPA [tɐɫˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.