TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

токова́ть

thể chưa hoàn thành
tokovátʹ[təkɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên токова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

токова́ть nghĩa là gọi mái.

Nghĩa của токова́ть

Động từ

  1. Gọi mái.

Chia động từ токова́ть

NgôiHiện tại
ятоку́ю
тытоку́ешь
он / она́ / оно́току́ет
мытоку́ем
вытоку́ете
они́току́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + токовать.

Quá khứ

Giống đực (он)токова́л
Giống cái (она́)токова́ла
Giống trung (оно́)токова́ло
Số nhiều (они́)токова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)току́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)току́йте

Câu hỏi thường gặp

токовать nghĩa là gì?

токовать (động từ) nghĩa là gọi mái.

токовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là токова́ть (phiên âm Latinh tokovátʹ, IPA [təkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.