токова́ть
thể chưa hoàn thành
tokovátʹ[təkɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên токова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
токова́ть nghĩa là gọi mái.
Nghĩa của токова́ть
Động từ
- Gọi mái.
Chia động từ токова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | току́ю |
| ты | току́ешь |
| он / она́ / оно́ | току́ет |
| мы | току́ем |
| вы | току́ете |
| они́ | току́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + токовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | токова́л |
| Giống cái (она́) | токова́ла |
| Giống trung (оно́) | токова́ло |
| Số nhiều (они́) | токова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | току́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | току́йте |
Câu hỏi thường gặp
токовать nghĩa là gì?
токовать (động từ) nghĩa là gọi mái.
токовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là токова́ть (phiên âm Latinh tokovátʹ, IPA [təkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.