TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

токсико́з

giống đựcbất động vật
toksikóz giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên токсико́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

токсико́з nghĩa là chứng nhiễm độc.

Nghĩa của токсико́з

Danh từ

  1. Chứng nhiễm độc.

Biến cách của токсико́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?токсико́зтоксико́зы
Sinh cách кого? чего?токсико́затоксико́зов
Tặng cách кому? чему?токсико́зутоксико́зам
Đối cách кого? что?токсико́зтоксико́зы
Công cụ cách кем? чем?токсико́зомтоксико́зами
Giới cách о ком? о чём?токсико́зетоксико́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

токсикоз nghĩa là gì?

токсикоз (danh từ) nghĩa là chứng nhiễm độc.

токсикоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là токсико́з (phiên âm Latinh toksikóz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.