токсико́з
giống đựcbất động vật
toksikóz
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên токсико́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
токсико́з nghĩa là chứng nhiễm độc.
Nghĩa của токсико́з
Danh từ
- Chứng nhiễm độc.
Biến cách của токсико́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | токсико́з | токсико́зы |
| Sinh cách кого? чего? | токсико́за | токсико́зов |
| Tặng cách кому? чему? | токсико́зу | токсико́зам |
| Đối cách кого? что? | токсико́з | токсико́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | токсико́зом | токсико́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | токсико́зе | токсико́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
токсикоз nghĩa là gì?
токсикоз (danh từ) nghĩa là chứng nhiễm độc.
токсикоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là токсико́з (phiên âm Latinh toksikóz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.