TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толкова́ние

giống trungbất động vật
tolkovánije[təɫkɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên толкова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

толкова́ние nghĩa là sự giải thích, lý giải, giải thích.

Nghĩa của толкова́ние

Danh từ

  1. Sự giải thích, lý giải, phân tích, bình luận, bàn luận.
    • дать непра́вильное толкованиеgiải thích không đúng
  2. объяснительный текст [lời, bài] giải thích.

Biến cách của толкова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?толкова́ниетолкова́ния
Sinh cách кого? чего?толкова́ниятолкова́ний
Tặng cách кому? чему?толкова́ниютолкова́ниям
Đối cách кого? что?толкова́ниетолкова́ния
Công cụ cách кем? чем?толкова́ниемтолкова́ниями
Giới cách о ком? о чём?толкова́ниитолкова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

толкование nghĩa là gì?

толкование (danh từ) nghĩa là sự giải thích, lý giải, giải thích.

толкование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толкова́ние (phiên âm Latinh tolkovánije, IPA [təɫkɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.