TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толкну́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tolknútʹ[tɐɫkˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên толкну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

толкну́ть nghĩa là xô, đẩy, thúc đẩy, thôi thúc.

Nghĩa của толкну́ть

Thể hoàn thành của толка́ть.

Động từ

  1. Xô, đẩy, ẩy, thúc, đun, xô đẩy, đun đẩy.
  2. Thúc đẩy, thôi thúc, giục giã, thúi giục, xui giục, xúi giục, xui, xúi.
  3. Xô, đẩy.

Cặp thể của толкну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ толкну́ть

NgôiTương lai
ятолкну́
тытолкнёшь
он / она́ / оно́толкнёт
мытолкнём
вытолкнёте
они́толкну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)толкну́л
Giống cái (она́)толкну́ла
Giống trung (оно́)толкну́ло
Số nhiều (они́)толкну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)толкни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)толкни́те

Họ từ của толкну́ть

Câu ví dụ với толкну́ть

  • Осторожно толкни дверь. Đẩy cái cửa cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2706350

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

толкнуть nghĩa là gì?

толкнуть (động từ) nghĩa là xô, đẩy, thúc đẩy, thôi thúc.

толкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толкну́ть (phiên âm Latinh tolknútʹ, IPA [tɐɫkˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.