толкова́ть
Dấu sắc trên толкова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
толкова́ть nghĩa là giải thích, lý giải, giải nghĩa.
Nghĩa của толкова́ть
Động từ
- истолковывать Giải thích, lý giải, phân tích, bình luận, bàn luận. + đối cách
- непра́вильно, ло́жно толкова́ть что́-л.giải thích (lý giải, phân tích, bàn luận) sai điều gì
- В Д; объяснять Giải thích, giải nghĩa.
- khẩu ngữ разговаривать Nói chuyện, chuyện trò, trò chuyện, bàn luận, nói.
- что тут мно́го толкова́ть!điều này thì chẳng phải nói nhiều làm chi!
Cặp thể của толкова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ толкова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | толку́ю |
| ты | толку́ешь |
| он / она́ / оно́ | толку́ет |
| мы | толку́ем |
| вы | толку́ете |
| они́ | толку́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + толковать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | толкова́л |
| Giống cái (она́) | толкова́ла |
| Giống trung (оно́) | толкова́ло |
| Số nhiều (они́) | толкова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | толку́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | толку́йте |
Họ từ của толкова́ть
Câu hỏi thường gặp
толковать nghĩa là gì?
толковать (động từ) nghĩa là giải thích, lý giải, giải nghĩa.
толковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là толкова́ть (phiên âm Latinh tolkovátʹ, IPA [təɫkɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.