TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́лком

tólkom[ˈtoɫkəm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́лком chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́лком nghĩa là rõ, rõ ràng, nghiêm túc, nghiêm chỉnh.

Nghĩa của то́лком

Phó từ

  1. ясно [một cách] rõ, rõ ràng, dễ hiểu.
    • я вас то́лком не поймуtôi không hiểu rõ được lời anh nói
    • говори́те то́лкомanh hãy nói cho rõ đi, anh hãy nói rõ ràng
  2. серьёзно [một cách] nghiêm túc, nghiêm chỉnh, đứng đắn.
    • я то́лком вам говорю́tôi nói nghiêm túc (nghiêm chỉnh) với anh
  3. как следует [một cách] đúng mức, cho ra trò, đến nơi đến chốn.

Câu hỏi thường gặp

толком nghĩa là gì?

толком (phó từ) nghĩa là rõ, rõ ràng, nghiêm túc, nghiêm chỉnh.

толком đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́лком (phiên âm Latinh tólkom, IPA [ˈtoɫkəm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.