толко́вый
Dấu sắc trên толко́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
толко́вый nghĩa là thông minh, sáng trí, dễ hiểu, rõ ràng.
Nghĩa của толко́вый
Tính từ
- о человеке Thông minh, sáng trí, sáng dạ, nhanh ý, mau hiểu, biết điều.
- понятный Dễ hiểu, rõ ràng.
Biến cách của толко́вый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | толко́вый | толко́вое | толко́вая | толко́вые |
| Sinh cách | толко́вого | толко́вого | толко́вой | толко́вых |
| Tặng cách | толко́вому | толко́вому | толко́вой | толко́вым |
| Đối cách | толко́вый / толко́вого | толко́вое | толко́вую | толко́вые / толко́вых |
| Công cụ cách | толко́вым | толко́вым | толко́вой | толко́выми |
| Giới cách | толко́вом | толко́вом | толко́вой | толко́вых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của толко́вый
| So sánh hơn | (по)толко́вее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với толко́вый
Trái nghĩa
Họ từ của толко́вый
Câu hỏi thường gặp
толковый nghĩa là gì?
толковый (tính từ) nghĩa là thông minh, sáng trí, dễ hiểu, rõ ràng.
толковый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là толко́вый (phiên âm Latinh tolkóvyj, IPA [tɐɫˈkovɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.