толпа́
Dấu sắc trên толпа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
толпа́ nghĩa là đám đông, đám người, đám người bình thường, đám quần chúng.
Nghĩa của толпа́
Danh từ
- Đám đông, đám [đông] người.
- обыкновенные люди Đám người bình thường, đám quần chúng.
- толпо́йcả đám đông cùng..., thành một đám đông, lũ lượt, cùng nhau
- толпо́й вы́йти на у́лицуcả đám đông cùng đi ra đường, lũ lượt kéo ra đường, cùng nhau đi ra đường thành một đám đông
Biến cách của толпа́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | толпа́ | то́лпы |
| Sinh cách кого? чего? | толпы́ | то́лп |
| Tặng cách кому? чему? | толпе́ | то́лпам |
| Đối cách кого? что? | толпу́ | то́лпы |
| Công cụ cách кем? чем? | толпо́й | то́лпами |
| Giới cách о ком? о чём? | толпе́ | то́лпах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với толпа́
- Я не люблю толпу. Tôi ghét những lúc đông người.Tatoeba #5528
- Своими ярко-красными волосами Карл явно выделялся из толпы. Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.Tatoeba #1558572
- Толпа людей стояла снаружи в ожидании. Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3672129
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
толпа nghĩa là gì?
толпа (danh từ) nghĩa là đám đông, đám người, đám người bình thường, đám quần chúng.
толпа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là толпа́ (phiên âm Latinh tolpá, IPA [tɐɫˈpa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.