TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толпа́

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tolpá[tɐɫˈpa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên толпа́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

толпа́ nghĩa là đám đông, đám người, đám người bình thường, đám quần chúng.

Nghĩa của толпа́

Danh từ

  1. Đám đông, đám [đông] người.
  2. обыкновенные люди Đám người bình thường, đám quần chúng.
    • толпо́йcả đám đông cùng..., thành một đám đông, lũ lượt, cùng nhau
    • толпо́й вы́йти на у́лицуcả đám đông cùng đi ra đường, lũ lượt kéo ra đường, cùng nhau đi ra đường thành một đám đông

Biến cách của толпа́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?толпа́то́лпы
Sinh cách кого? чего?толпы́то́лп
Tặng cách кому? чему?толпе́то́лпам
Đối cách кого? что?толпу́то́лпы
Công cụ cách кем? чем?толпо́йто́лпами
Giới cách о ком? о чём?толпе́то́лпах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với толпа́

  • Я не люблю толпу. Tôi ghét những lúc đông người.Tatoeba #5528
  • Своими ярко-красными волосами Карл явно выделялся из толпы. Với mái tóc đỏ chói của mình, Carl thực sự nổi bật trong đám đông.Tatoeba #1558572
  • Толпа людей стояла снаружи в ожидании. Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3672129

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

толпа nghĩa là gì?

толпа (danh từ) nghĩa là đám đông, đám người, đám người bình thường, đám quần chúng.

толпа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толпа́ (phiên âm Latinh tolpá, IPA [tɐɫˈpa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.