TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толкотня́

giống cáibất động vật
tolkotnjá[təɫkɐtʲˈnʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên толкотня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

толкотня́ nghĩa là chen chúc, chen lấn.

Nghĩa của толкотня́

Danh từ

  1. [Cảnh, sự, tình trạng] chen chúc, chen lấn, xô đẩy nhau.

Biến cách của толкотня́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?толкотня́толкотни́
Sinh cách кого? чего?толкотни́толкотне́й
Tặng cách кому? чему?толкотне́толкотня́м
Đối cách кого? что?толкотню́толкотни́
Công cụ cách кем? чем?толкотнёйтолкотня́ми
Giới cách о ком? о чём?толкотне́толкотня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

толкотня nghĩa là gì?

толкотня (danh từ) nghĩa là chen chúc, chen lấn.

толкотня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толкотня́ (phiên âm Latinh tolkotnjá, IPA [təɫkɐtʲˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.