TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толнальность

giống cái
tolnalʹnostʹ giọng máy của trình duyệt

толнальность nghĩa là âm độ, thanh điệu.

Nghĩa của толнальность

Danh từ

  1. âm nhạc Âm độ, thanh điệu, điệu tính; (регистр голоса) — âm khu giọng.
    • переходи́ть в другу́ю толнальностьchuyển sang âm độ (thanh điệu) khác
  2. nghệ thuật [tính] thanh điệu, sắc điệu.

Câu hỏi thường gặp

толнальность nghĩa là gì?

толнальность (danh từ) nghĩa là âm độ, thanh điệu.

толнальность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толнальность (phiên âm Latinh tolnalʹnostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.