TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толокно́

giống trungbất động vật
toloknó[təɫɐkˈno] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên толокно́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

толокно́ nghĩa là bột kiều mạch, bột lúa mạch.

Nghĩa của толокно́

Danh từ

  1. Bột kiều mạch, bột lúa mạch.

Biến cách của толокно́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?толокно́толо́кна⟐
Sinh cách кого? чего?толокна́толо́кон⟐
Tặng cách кому? чему?толокну́толо́кнам⟐
Đối cách кого? что?толокно́толо́кна⟐
Công cụ cách кем? чем?толокно́мтоло́кнами⟐
Giới cách о ком? о чём?толокне́толо́кнах⟐

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

толокно nghĩa là gì?

толокно (danh từ) nghĩa là bột kiều mạch, bột lúa mạch.

толокно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толокно́ (phiên âm Latinh toloknó, IPA [təɫɐkˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.