толпи́ться
Dấu sắc trên толпи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
толпи́ться nghĩa là tụ tập, túm tụm.
Nghĩa của толпи́ться
Động từ
- Tụ tập [lại], túm tụm [lại], tập hợp [lại], túm năm tụm ba, tụ tập thành đám; (вокруг Р (cũng)) xúm quanh, xúm lại.
- толпи́ться в за́леtụ tập (tập hợp) trong phòng
- толпи́ться у вхо́даtụ tập (túm tụm, túm năm tụm ba) ở lối vào
Cặp thể của толпи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ толпи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | толплю́сь |
| ты | толпи́шься |
| он / она́ / оно́ | толпи́тся |
| мы | толпи́мся |
| вы | толпи́тесь |
| они́ | толпя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + толпиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | толпи́лся |
| Giống cái (она́) | толпи́лась |
| Giống trung (оно́) | толпи́лось |
| Số nhiều (они́) | толпи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | толпи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | толпи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
толпиться nghĩa là gì?
толпиться (động từ) nghĩa là tụ tập, túm tụm.
толпиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là толпи́ться (phiên âm Latinh tolpítʹsja, IPA [tɐɫˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.