TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толпи́ться

thể chưa hoàn thành
tolpítʹsja[tɐɫˈpʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên толпи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

толпи́ться nghĩa là tụ tập, túm tụm.

Nghĩa của толпи́ться

Động từ

  1. Tụ tập [lại], túm tụm [lại], tập hợp [lại], túm năm tụm ba, tụ tập thành đám; (вокруг Р (cũng)) xúm quanh, xúm lại.
    • толпи́ться в за́леtụ tập (tập hợp) trong phòng
    • толпи́ться у вхо́даtụ tập (túm tụm, túm năm tụm ba) ở lối vào

Cặp thể của толпи́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ толпи́ться

NgôiHiện tại
ятолплю́сь
тытолпи́шься
он / она́ / оно́толпи́тся
мытолпи́мся
вытолпи́тесь
они́толпя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + толпиться.

Quá khứ

Giống đực (он)толпи́лся
Giống cái (она́)толпи́лась
Giống trung (оно́)толпи́лось
Số nhiều (они́)толпи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)толпи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)толпи́тесь

Câu hỏi thường gặp

толпиться nghĩa là gì?

толпиться (động từ) nghĩa là tụ tập, túm tụm.

толпиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толпи́ться (phiên âm Latinh tolpítʹsja, IPA [tɐɫˈpʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.