TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толстить

thể chưa hoàn thành
tolstitʹ giọng máy của trình duyệt

толстить nghĩa là làm béo ra, làm to ra.

Nghĩa của толстить

Động từ

  1. Làm... béo ra, làm... to ra.

Câu hỏi thường gặp

толстить nghĩa là gì?

толстить (động từ) nghĩa là làm béo ra, làm to ra.

толстить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толстить (phiên âm Latinh tolstitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.