TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

толстогубный

tolstogubnyj giọng máy của trình duyệt

толстогубный nghĩa là dày môi, môi dày.

Nghĩa của толстогубный

Tính từ

  1. Dày môi, [có] môi dày.

Câu hỏi thường gặp

толстогубный nghĩa là gì?

толстогубный (tính từ) nghĩa là dày môi, môi dày.

толстогубный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là толстогубный (phiên âm Latinh tolstogubnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.