тома́тный
Dấu sắc trên тома́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тома́тный nghĩa là Thuộc về cà chua; (из томата) [bằng] cà chua.
Nghĩa của тома́тный
Tính từ
- Thuộc về cà chua; (из томата) [bằng] cà chua.
- томатный со́усnước xốt cà chua
- томатный сокnước quả cà chua
Biến cách của тома́тный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тома́тный | тома́тное | тома́тная | тома́тные |
| Sinh cách | тома́тного | тома́тного | тома́тной | тома́тных |
| Tặng cách | тома́тному | тома́тному | тома́тной | тома́тным |
| Đối cách | тома́тный / тома́тного | тома́тное | тома́тную | тома́тные / тома́тных |
| Công cụ cách | тома́тным | тома́тным | тома́тной | тома́тными |
| Giới cách | тома́тном | тома́тном | тома́тной | тома́тных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
томатный nghĩa là gì?
томатный (tính từ) nghĩa là Thuộc về cà chua; (из томата) [bằng] cà chua.
томатный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тома́тный (phiên âm Latinh tomátnyj, IPA [tɐˈmatnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.