TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тома́т

giống đựcbất động vật
tomát[tɐˈmat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тома́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тома́т nghĩa là cà chua, bột cà chua, nước xốt cà chua.

Nghĩa của тома́т

Danh từ

  1. помидор [cây] cà chua (Lycopersicum esculentum).
  2. паста Bột cà chua, nước xốt cà chua.

Biến cách của тома́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тома́ттома́ты
Sinh cách кого? чего?тома́татома́тов
Tặng cách кому? чему?тома́тутома́там
Đối cách кого? что?тома́ттома́ты
Công cụ cách кем? чем?тома́томтома́тами
Giới cách о ком? о чём?тома́тетома́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тома́т

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

томат nghĩa là gì?

томат (danh từ) nghĩa là cà chua, bột cà chua, nước xốt cà chua.

томат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тома́т (phiên âm Latinh tomát, IPA [tɐˈmat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.