TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тона́льность

giống cáibất động vật
tonálʹnostʹ[tɐˈnalʲnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тона́льность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тона́льность nghĩa là điệu, âm điệu.

Nghĩa của тона́льность

Danh từ

  1. Điệu, âm điệu.

Biến cách của тона́льность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?тона́льностьтона́льности
Sinh cách кого? чего?тона́льноститона́льностей
Tặng cách кому? чему?тона́льноститона́льностям
Đối cách кого? что?тона́льностьтона́льности
Công cụ cách кем? чем?тона́льностьютона́льностями
Giới cách о ком? о чём?тона́льноститона́льностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тональность nghĩa là gì?

тональность (danh từ) nghĩa là điệu, âm điệu.

тональность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тона́льность (phiên âm Latinh tonálʹnostʹ, IPA [tɐˈnalʲnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.