TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́нкий

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tónkij[ˈtonkʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́нкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́нкий nghĩa là mỏng, mảnh.

Nghĩa của то́нкий

Tính từ

  1. Mỏng, mảnh.

Biến cách của то́нкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchто́нкийто́нкоето́нкаято́нкие
Sinh cáchто́нкогото́нкогото́нкойто́нких
Tặng cáchто́нкомуто́нкомуто́нкойто́нким
Đối cáchто́нкий / то́нкогото́нкоето́нкуюто́нкие / то́нких
Công cụ cáchто́нкимто́нкимто́нкойто́нкими
Giới cáchто́нкомто́нкомто́нкойто́нких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của то́нкий

So sánh hơn(по)то́ньше
So sánh nhất(наи)тонча́йший

Họ từ của то́нкий

Câu ví dụ với то́нкий

  • У слепых часто очень тонкий слух. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11243989
  • Одна книга тонкая, другая толстая. Một quyển thì mỏng, và quyển kia thì dày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4492124
  • Одна книга тонкая. Другая толстая. В толстой примерно 200 страниц. Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1289838
  • Одна книга тонкая, а другая - толстая. В толстой книге около 200 страниц. Một cuốn sách thì mỏng, cuốn còn lại thì dày. Cuốn dày thì dày khoảng 200 trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1537949

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

тонкий nghĩa là gì?

тонкий (tính từ) nghĩa là mỏng, mảnh.

тонкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́нкий (phiên âm Latinh tónkij, IPA [ˈtonkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.