То́нга
Tónga[ˈtonɡə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên То́нга chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
То́нга nghĩa là tôn-ga.
Nghĩa của То́нга
Danh từ riêng
- Tôn-ga.
Biến cách của То́нга (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | То́нга |
| Sinh cách кого? чего? | То́нги |
| Tặng cách кому? чему? | То́нге |
| Đối cách кого? что? | То́нгу |
| Công cụ cách кем? чем? | То́нгой |
| Giới cách о ком? о чём? | То́нге |
Câu hỏi thường gặp
Тонга nghĩa là gì?
Тонга (danh từ riêng) nghĩa là tôn-ga.
Тонга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là То́нга (phiên âm Latinh Tónga, IPA [ˈtonɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.