TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тонизи́ровать

hai thể
tonizírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên тонизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

тонизи́ровать nghĩa là làm tăng trương lực.

Nghĩa của тонизи́ровать

Động từ

  1. Làm tăng trương lực.

Chia động từ тонизи́ровать

NgôiHiện tại
ятонизи́рую
тытонизи́руешь
он / она́ / оно́тонизи́рует
мытонизи́руем
вытонизи́руете
они́тонизи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)тонизи́ровал
Giống cái (она́)тонизи́ровала
Giống trung (оно́)тонизи́ровало
Số nhiều (они́)тонизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)тонизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)тонизи́руйте

Câu hỏi thường gặp

тонизировать nghĩa là gì?

тонизировать (động từ) nghĩa là làm tăng trương lực.

тонизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тонизи́ровать (phiên âm Latinh tonizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.