тонизи́ровать
hai thể
tonizírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên тонизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тонизи́ровать nghĩa là làm tăng trương lực.
Nghĩa của тонизи́ровать
Động từ
- Làm tăng trương lực.
Chia động từ тонизи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | тонизи́рую |
| ты | тонизи́руешь |
| он / она́ / оно́ | тонизи́рует |
| мы | тонизи́руем |
| вы | тонизи́руете |
| они́ | тонизи́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | тонизи́ровал |
| Giống cái (она́) | тонизи́ровала |
| Giống trung (оно́) | тонизи́ровало |
| Số nhiều (они́) | тонизи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тонизи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тонизи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
тонизировать nghĩa là gì?
тонизировать (động từ) nghĩa là làm tăng trương lực.
тонизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тонизи́ровать (phiên âm Latinh tonizírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.