TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́нко

tónko[ˈtonkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́нко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́нко nghĩa là một cách mỏng, mảnh, tinh vi, tinh tế.

Nghĩa của то́нко

Phó từ

  1. Một cách mỏng, mảnh.
    • то́нко наре́занный[đã] thái mỏng, thái mỏng tanh
    • то́нко очи́ненныйvót nhọn, gọt nhọn
  2. утончённо [một cách] tinh vi, tinh tế, tinh tường, sâu sắc.
    • то́нко подмеча́ть что-л.nhận xét tinh vi (tinh tế, sâu sắc) điều gì, nhận xét cái gì một cách tinh vi (tinh tế, sâu sắc)
    • то́нко разбира́ться в чём-л.am hiểu tinh tường (sâu sắc) điều gì, hiểu rõ điều gì một cách sâu sắc (tinh tường)

Câu hỏi thường gặp

тонко nghĩa là gì?

тонко (phó từ) nghĩa là một cách mỏng, mảnh, tinh vi, tinh tế.

тонко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́нко (phiên âm Latinh tónko, IPA [ˈtonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.