то́нко
tónko[ˈtonkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên то́нко chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
то́нко nghĩa là một cách mỏng, mảnh, tinh vi, tinh tế.
Nghĩa của то́нко
Phó từ
- Một cách mỏng, mảnh.
- то́нко наре́занный[đã] thái mỏng, thái mỏng tanh
- то́нко очи́ненныйvót nhọn, gọt nhọn
- утончённо [một cách] tinh vi, tinh tế, tinh tường, sâu sắc.
- то́нко подмеча́ть что-л.nhận xét tinh vi (tinh tế, sâu sắc) điều gì, nhận xét cái gì một cách tinh vi (tinh tế, sâu sắc)
- то́нко разбира́ться в чём-л.am hiểu tinh tường (sâu sắc) điều gì, hiểu rõ điều gì một cách sâu sắc (tinh tường)
Câu hỏi thường gặp
тонко nghĩa là gì?
тонко (phó từ) nghĩa là một cách mỏng, mảnh, tinh vi, tinh tế.
тонко đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là то́нко (phiên âm Latinh tónko, IPA [ˈtonkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.