TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тонкозернистый

tonkozernistyj giọng máy của trình duyệt

тонкозернистый nghĩa là mịn hạt, nhỏ hạt.

Nghĩa của тонкозернистый

Tính từ

  1. Mịn hạt, nhỏ hạt, [có] hạt mịn, hạt nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

тонкозернистый nghĩa là gì?

тонкозернистый (tính từ) nghĩa là mịn hạt, nhỏ hạt.

тонкозернистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тонкозернистый (phiên âm Latinh tonkozernistyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.