тонконо́гий
Dấu sắc trên тонконо́гий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тонконо́гий nghĩa là có chân mảnh dẻ, chân mảnh khảnh.
Nghĩa của тонконо́гий
Tính từ
- Có chân mảnh dẻ, chân mảnh khảnh.
Biến cách của тонконо́гий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | тонконо́гий | тонконо́гое | тонконо́гая | тонконо́гие |
| Sinh cách | тонконо́гого | тонконо́гого | тонконо́гой | тонконо́гих |
| Tặng cách | тонконо́гому | тонконо́гому | тонконо́гой | тонконо́гим |
| Đối cách | тонконо́гий | тонконо́гое | тонконо́гую | тонконо́гие |
| Công cụ cách | тонконо́гим | тонконо́гим | тонконо́гой | тонконо́гими |
| Giới cách | тонконо́гом | тонконо́гом | тонконо́гой | тонконо́гих |
| Dạng ngắn | тонконо́г | тонконо́го | тонконо́га | тонконо́ги |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
тонконогий nghĩa là gì?
тонконогий (tính từ) nghĩa là có chân mảnh dẻ, chân mảnh khảnh.
тонконогий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тонконо́гий (phiên âm Latinh tonkonógij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.