Dấu sắc trên тонкору́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тонкору́нный nghĩa là mịn lông, lông mịn.
Nghĩa của тонкору́нный
Tính từ
Mịn lông, [có] lông mịn.
Câu hỏi thường gặp
тонкорунный nghĩa là gì?
тонкорунный (tính từ) nghĩa là mịn lông, lông mịn.
тонкорунный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тонкору́нный (phiên âm Latinh tonkorúnnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.