TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

тонкошёрстный

tonkošjórstnyj giọng máy của trình duyệt

тонкошёрстный nghĩa là mịn lông, lông mịn, len mịn.

Nghĩa của тонкошёрстный

Tính từ

  1. об овцах Mịn lông, [có] lông mịn.
  2. из тонкой шерсти [bằng] lông mịn, len mịn.

Câu hỏi thường gặp

тонкошёрстный nghĩa là gì?

тонкошёрстный (tính từ) nghĩa là mịn lông, lông mịn, len mịn.

тонкошёрстный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là тонкошёрстный (phiên âm Latinh tonkošjórstnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.