топа́з
giống đựcbất động vật
topáz[tɐˈpas]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên топа́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
топа́з nghĩa là hoàng ngọc, tô-pa-zơ.
Nghĩa của топа́з
Danh từ
- Hoàng ngọc, tô-pa-zơ, tôpaz, tôpa.
Biến cách của топа́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | топа́з | топа́зы |
| Sinh cách кого? чего? | топа́за | топа́зов |
| Tặng cách кому? чему? | топа́зу | топа́зам |
| Đối cách кого? что? | топа́з | топа́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | топа́зом | топа́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | топа́зе | топа́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
топаз nghĩa là gì?
топаз (danh từ) nghĩa là hoàng ngọc, tô-pa-zơ.
топаз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là топа́з (phiên âm Latinh topáz, IPA [tɐˈpas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.