TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

топа́з

giống đựcbất động vật
topáz[tɐˈpas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên топа́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

топа́з nghĩa là hoàng ngọc, tô-pa-zơ.

Nghĩa của топа́з

Danh từ

  1. Hoàng ngọc, tô-pa-zơ, tôpaz, tôpa.

Biến cách của топа́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?топа́зтопа́зы
Sinh cách кого? чего?топа́затопа́зов
Tặng cách кому? чему?топа́зутопа́зам
Đối cách кого? что?топа́зтопа́зы
Công cụ cách кем? чем?топа́зомтопа́зами
Giới cách о ком? о чём?топа́зетопа́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

топаз nghĩa là gì?

топаз (danh từ) nghĩa là hoàng ngọc, tô-pa-zơ.

топаз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là топа́з (phiên âm Latinh topáz, IPA [tɐˈpas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.