то́пать
Dấu sắc trên то́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
то́пать nghĩa là giậm, nện, dận.
Nghĩa của то́пать
Động từ
- Giậm [chân].
- то́пать нога́миgiậm chân
- при ходьбе, танцах и т. п. Nện, dận.
- то́пать каблука́миdận (nện) gót giày
Cặp thể của то́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ то́пать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | то́паю |
| ты | то́паешь |
| он / она́ / оно́ | то́пает |
| мы | то́паем |
| вы | то́паете |
| они́ | то́пают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + топать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | то́пал |
| Giống cái (она́) | то́пала |
| Giống trung (оно́) | то́пало |
| Số nhiều (они́) | то́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | то́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | то́пайте |
Câu hỏi thường gặp
топать nghĩa là gì?
топать (động từ) nghĩa là giậm, nện, dận.
топать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là то́пать (phiên âm Latinh tópatʹ, IPA [ˈtopətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.