TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

топи́ть

thể chưa hoàn thành
topítʹ[tɐˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên топи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

топи́ть nghĩa là chìm, chết đuối.

Nghĩa của топи́ть

Động từ

  1. Chìm.
  2. Chết đuối.

Cặp thể của топи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ топи́ть

NgôiHiện tại
ятоплю́
тыто́пишь
он / она́ / оно́то́пит
мыто́пим
выто́пите
они́то́пят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + топить.

Quá khứ

Giống đực (он)топи́л
Giống cái (она́)топи́ла
Giống trung (оно́)топи́ло
Số nhiều (они́)топи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)топи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)топи́те

Họ từ của топи́ть

Câu hỏi thường gặp

топить nghĩa là gì?

топить (động từ) nghĩa là chìm, chết đuối.

топить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là топи́ть (phiên âm Latinh topítʹ, IPA [tɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.