топи́ть
Dấu sắc trên топи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
топи́ть nghĩa là chìm, chết đuối.
Nghĩa của топи́ть
Động từ
- Chìm.
- Chết đuối.
Cặp thể của топи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ топи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | топлю́ |
| ты | то́пишь |
| он / она́ / оно́ | то́пит |
| мы | то́пим |
| вы | то́пите |
| они́ | то́пят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + топить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | топи́л |
| Giống cái (она́) | топи́ла |
| Giống trung (оно́) | топи́ло |
| Số nhiều (они́) | топи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | топи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | топи́те |
Họ từ của топи́ть
Câu hỏi thường gặp
топить nghĩa là gì?
топить (động từ) nghĩa là chìm, chết đuối.
топить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là топи́ть (phiên âm Latinh topítʹ, IPA [tɐˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.