то́пик
giống đựcbất động vật
tópik[ˈtopʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên то́пик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
то́пик nghĩa là chủ đề.
Nghĩa của то́пик
Danh từ
- Chủ đề.
Biến cách của то́пик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | то́пик | то́пики |
| Sinh cách кого? чего? | то́пика | то́пиков |
| Tặng cách кому? чему? | то́пику | то́пикам |
| Đối cách кого? что? | то́пик | то́пики |
| Công cụ cách кем? чем? | то́пиком | то́пиками |
| Giới cách о ком? о чём? | то́пике | то́пиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
топик nghĩa là gì?
топик (danh từ) nghĩa là chủ đề.
топик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là то́пик (phiên âm Latinh tópik, IPA [ˈtopʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.