TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

топогра́фия

giống cáibất động vật
topográfija[təpɐˈɡrafʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên топогра́фия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

топогра́фия nghĩa là đo vẽ địa hình, đo đạc địa hình, địa hình, địa thế.

Nghĩa của топогра́фия

Danh từ

  1. отдел геодезии [môn] đo vẽ địa hình, đo đạc địa hình, trắc đạt học.
  2. местности Địa hình, địa thế.

Biến cách của топогра́фия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?топогра́фия
Sinh cách кого? чего?топогра́фии
Tặng cách кому? чему?топогра́фии
Đối cách кого? что?топогра́фию
Công cụ cách кем? чем?топогра́фией
Giới cách о ком? о чём?топогра́фии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

топография nghĩa là gì?

топография (danh từ) nghĩa là đo vẽ địa hình, đo đạc địa hình, địa hình, địa thế.

топография đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là топогра́фия (phiên âm Latinh topográfija, IPA [təpɐˈɡrafʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.