TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

топо́р

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
topór[tɐˈpor] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên топо́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

топо́р nghĩa là cái rìu, búa.

Nghĩa của топо́р

Danh từ

  1. Cái rìu, búa.

Biến cách của топо́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?топо́ртопоры́
Sinh cách кого? чего?топора́топоро́в
Tặng cách кому? чему?топору́топора́м
Đối cách кого? что?топо́ртопоры́
Công cụ cách кем? чем?топоро́мтопора́ми
Giới cách о ком? о чём?топоре́топора́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với топо́р

  • Что написано пером, не вырубишь топором. Bút sa gà chết.Tatoeba #6552485
  • Написанное пером не вырубишь топором. Bút sa gà chết.Tatoeba #4173587

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

топор nghĩa là gì?

топор (danh từ) nghĩa là cái rìu, búa.

топор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là топо́р (phiên âm Latinh topór, IPA [tɐˈpor]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.