TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

то́поль

giống đựcbất động vật
tópolʹ[ˈtopəlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên то́поль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

то́поль nghĩa là dương.

Nghĩa của то́поль

Danh từ

  1. Dương.

Biến cách của то́поль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?то́польтополя́
Sinh cách кого? чего?то́полятополе́й
Tặng cách кому? чему?то́полютополя́м
Đối cách кого? что?то́польтополя́
Công cụ cách кем? чем?то́полемтополя́ми
Giới cách о ком? о чём?то́полетополя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

тополь nghĩa là gì?

тополь (danh từ) nghĩa là dương.

тополь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là то́поль (phiên âm Latinh tópolʹ, IPA [ˈtopəlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.