TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

топо́ним

giống đựcbất động vật
topónim[tɐˈponʲɪm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên топо́ним chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

топо́ним nghĩa là địa danh.

Nghĩa của топо́ним

Danh từ

  1. Địa danh.

Biến cách của топо́ним (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?топо́нимтопо́нимы
Sinh cách кого? чего?топо́ниматопо́нимов
Tặng cách кому? чему?топо́нимутопо́нимам
Đối cách кого? что?топо́нимтопо́нимы
Công cụ cách кем? чем?топо́нимомтопо́нимами
Giới cách о ком? о чём?топо́ниметопо́нимах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

топоним nghĩa là gì?

топоним (danh từ) nghĩa là địa danh.

топоним đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là топо́ним (phiên âm Latinh topónim, IPA [tɐˈponʲɪm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.