TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

топо́рик

giống đựcđộng vật
topórik[tɐˈporʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên топо́рик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

топо́рик nghĩa là cái rìu nhỏ.

Nghĩa của топо́рик

Danh từ

  1. Cái rìu nhỏ.

Biến cách của топо́рик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?топо́риктопо́рики
Sinh cách кого? чего?топо́рикатопо́риков
Tặng cách кому? чему?топо́рикутопо́рикам
Đối cách кого? что?топо́рикатопо́риков
Công cụ cách кем? чем?топо́рикомтопо́риками
Giới cách о ком? о чём?топо́рикетопо́риках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của топо́рик

Câu hỏi thường gặp

топорик nghĩa là gì?

топорик (danh từ) nghĩa là cái rìu nhỏ.

топорик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là топо́рик (phiên âm Latinh topórik, IPA [tɐˈporʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.