TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

топо́рщить

thể chưa hoàn thành
topórščitʹ[tɐˈporɕːɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên топо́рщить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

топо́рщить nghĩa là xù lên, làm dựng đứng lên.

Nghĩa của топо́рщить

Động từ

  1. Xù... lên, làm... dựng đứng lên, làm dựng lên tua tủa. + đối cách

Chia động từ топо́рщить

NgôiHiện tại
ятопо́рщу
тытопо́рщишь
он / она́ / оно́топо́рщит
мытопо́рщим
вытопо́рщите
они́топо́рщат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + топорщить.

Quá khứ

Giống đực (он)топо́рщил
Giống cái (она́)топо́рщила
Giống trung (оно́)топо́рщило
Số nhiều (они́)топо́рщили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)топо́рщи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)топо́рщьте

Câu hỏi thường gặp

топорщить nghĩa là gì?

топорщить (động từ) nghĩa là xù lên, làm dựng đứng lên.

топорщить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là топо́рщить (phiên âm Latinh topórščitʹ, IPA [tɐˈporɕːɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.