то́ракс
giống đựcbất động vật
tóraks[ˈtorəks]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên то́ракс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
то́ракс nghĩa là ngực, vòng một.
Nghĩa của то́ракс
Danh từ
- Ngực, vòng một.
Biến cách của то́ракс (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | то́ракс | то́раксы |
| Sinh cách кого? чего? | то́ракса | то́раксов |
| Tặng cách кому? чему? | то́раксу | то́раксам |
| Đối cách кого? что? | то́ракс | то́раксы |
| Công cụ cách кем? чем? | то́раксом | то́раксами |
| Giới cách о ком? о чём? | то́раксе | то́раксах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
торакс nghĩa là gì?
торакс (danh từ) nghĩa là ngực, vòng một.
торакс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là то́ракс (phiên âm Latinh tóraks, IPA [ˈtorəks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.