TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торгова́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
torgovátʹ[tərɡɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên торгова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

торгова́ть nghĩa là buôn bán, mua bán, buôn, đi buôn.

Nghĩa của торгова́ть

Động từ

  1. Т, с Т Buôn bán, mua bán, buôn; (nghĩa bóng) bán [ đứng], bán rẻ.
    • торго́вать промы́шленным това́рамиbuôn bán hàng công nghệ, mua bán công nghiệp phẩm
    • торго́вать со́вестью, че́стьюbán (bán rẻ) lương tâm, danh dự
  2. заниматься торговлей Buôn, đi buôn, làm nghề buôn, làm lái buôn, làm thương nhân, hoạt động thương nghiệp.
  3. отпускать товары Bán.
    • торго́вать вразно́сbuôn hàng rong
  4. быть открытым Mở cửa.

Chia động từ торгова́ть

NgôiHiện tại
яторгу́ю
тыторгу́ешь
он / она́ / оно́торгу́ет
мыторгу́ем
выторгу́ете
они́торгу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + торговать.

Quá khứ

Giống đực (он)торгова́л
Giống cái (она́)торгова́ла
Giống trung (оно́)торгова́ло
Số nhiều (они́)торгова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)торгу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)торгу́йте

Câu ví dụ với торгова́ть

  • Она торгует цветами. Cô ta bán hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2473095

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

торговать nghĩa là gì?

торговать (động từ) nghĩa là buôn bán, mua bán, buôn, đi buôn.

торговать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торгова́ть (phiên âm Latinh torgovátʹ, IPA [tərɡɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.