торгова́ть
Dấu sắc trên торгова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
торгова́ть nghĩa là buôn bán, mua bán, buôn, đi buôn.
Nghĩa của торгова́ть
Động từ
- Т, с Т Buôn bán, mua bán, buôn; (nghĩa bóng) bán [ đứng], bán rẻ.
- торго́вать промы́шленным това́рамиbuôn bán hàng công nghệ, mua bán công nghiệp phẩm
- торго́вать со́вестью, че́стьюbán (bán rẻ) lương tâm, danh dự
- заниматься торговлей Buôn, đi buôn, làm nghề buôn, làm lái buôn, làm thương nhân, hoạt động thương nghiệp.
- отпускать товары Bán.
- торго́вать вразно́сbuôn hàng rong
- быть открытым Mở cửa.
Chia động từ торгова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | торгу́ю |
| ты | торгу́ешь |
| он / она́ / оно́ | торгу́ет |
| мы | торгу́ем |
| вы | торгу́ете |
| они́ | торгу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + торговать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | торгова́л |
| Giống cái (она́) | торгова́ла |
| Giống trung (оно́) | торгова́ло |
| Số nhiều (они́) | торгова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | торгу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | торгу́йте |
Câu ví dụ với торгова́ть
- Она торгует цветами. Cô ta bán hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2473095
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
торговать nghĩa là gì?
торговать (động từ) nghĩa là buôn bán, mua bán, buôn, đi buôn.
торговать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là торгова́ть (phiên âm Latinh torgovátʹ, IPA [tərɡɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.