торго́вка
Dấu sắc trên торго́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
торго́вка nghĩa là tiểu thương, bán hàng vỉa hè.
Nghĩa của торго́вка
Danh từ
- [Bà, chị, người] tiểu thương, bán hàng vỉa hè.
Biến cách của торго́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | торго́вка | торго́вки |
| Sinh cách кого? чего? | торго́вки | торго́вок |
| Tặng cách кому? чему? | торго́вке | торго́вкам |
| Đối cách кого? что? | торго́вку | торго́вок |
| Công cụ cách кем? чем? | торго́вкой | торго́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | торго́вке | торго́вках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
торговка nghĩa là gì?
торговка (danh từ) nghĩa là tiểu thương, bán hàng vỉa hè.
торговка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là торго́вка (phiên âm Latinh torgóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.