TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торго́вка

giống cáiđộng vật
torgóvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên торго́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

торго́вка nghĩa là tiểu thương, bán hàng vỉa hè.

Nghĩa của торго́вка

Danh từ

  1. [Bà, chị, người] tiểu thương, bán hàng vỉa hè.

Biến cách của торго́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?торго́вкаторго́вки
Sinh cách кого? чего?торго́вкиторго́вок
Tặng cách кому? чему?торго́вкеторго́вкам
Đối cách кого? что?торго́вкуторго́вок
Công cụ cách кем? чем?торго́вкойторго́вками
Giới cách о ком? о чём?торго́вкеторго́вках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

торговка nghĩa là gì?

торговка (danh từ) nghĩa là tiểu thương, bán hàng vỉa hè.

торговка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торго́вка (phiên âm Latinh torgóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.