торжество́
Dấu sắc trên торжество́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
торжество́ nghĩa là toàn thắng, đại thắng, lễ, lễ mừng.
Nghĩa của торжество́
Danh từ
- полная победа [sự] toàn thắng, đại thắng, thắng lợi, chiến thắng.
- торжество́ гумани́змаsự thắng lợi (tòan thắng) của chủ nghĩa nhân văn
- праднество Lễ, lễ mừng, hội mừng, lễ kỉ niệm, lễ khánh hạ.
- семе́йное торжество́lễ mừng của gia đình
- Октя́брьские торжества́lễ (lễ mừng, hội mừng, lễ kỉ niệm) Cách mang thang Mười
- торжества́ по ску́чаю чего́-л.lễ mừng nhân dịp gì
- радость [niềm, nỗi, sự] hân hoan, vui mừng, phấn khởi, tưng bừng.
- с торжество́м сказа́ть что-л.hân hoan (phấn khởi) nói điều gì
Biến cách của торжество́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | торжество́ | торжества́ |
| Sinh cách кого? чего? | торжества́ | торже́ств |
| Tặng cách кому? чему? | торжеству́ | торжества́м |
| Đối cách кого? что? | торжество́ | торжества́ |
| Công cụ cách кем? чем? | торжество́м | торжества́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | торжестве́ | торжества́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của торжество́
Câu hỏi thường gặp
торжество nghĩa là gì?
торжество (danh từ) nghĩa là toàn thắng, đại thắng, lễ, lễ mừng.
торжество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là торжество́ (phiên âm Latinh toržestvó, IPA [tərʐɨstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.