TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торжество́

giống trungbất động vật
toržestvó[tərʐɨstˈvo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên торжество́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

торжество́ nghĩa là toàn thắng, đại thắng, lễ, lễ mừng.

Nghĩa của торжество́

Danh từ

  1. полная победа [sự] toàn thắng, đại thắng, thắng lợi, chiến thắng.
    • торжество́ гумани́змаsự thắng lợi (tòan thắng) của chủ nghĩa nhân văn
  2. праднество Lễ, lễ mừng, hội mừng, lễ kỉ niệm, lễ khánh hạ.
    • семе́йное торжество́lễ mừng của gia đình
    • Октя́брьские торжества́lễ (lễ mừng, hội mừng, lễ kỉ niệm) Cách mang thang Mười
    • торжества́ по ску́чаю чего́-л.lễ mừng nhân dịp gì
  3. радость [niềm, nỗi, sự] hân hoan, vui mừng, phấn khởi, tưng bừng.
    • с торжество́м сказа́ть что-л.hân hoan (phấn khởi) nói điều gì

Biến cách của торжество́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?торжество́торжества́
Sinh cách кого? чего?торжества́торже́ств
Tặng cách кому? чему?торжеству́торжества́м
Đối cách кого? что?торжество́торжества́
Công cụ cách кем? чем?торжество́мторжества́ми
Giới cách о ком? о чём?торжестве́торжества́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của торжество́

Câu hỏi thường gặp

торжество nghĩa là gì?

торжество (danh từ) nghĩa là toàn thắng, đại thắng, lễ, lễ mừng.

торжество đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торжество́ (phiên âm Latinh toržestvó, IPA [tərʐɨstˈvo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.