торжествова́ть
Dấu sắc trên торжествова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
торжествова́ть nghĩa là thắng lợi, chiến thắng, mừng, vui mừng.
Nghĩa của торжествова́ть
Động từ
- брать верх Thắng lợi, chiến thắng, thắng. над + công cụ cách
- радоваться Mừng, vui mừng, hân hoan. + đối cách
- торже́ствовать побе́дуmừng thắng lợi; ca khúc khải hoàn (поэт.)
Cặp thể của торжествова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ торжествова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | торжеству́ю |
| ты | торжеству́ешь |
| он / она́ / оно́ | торжеству́ет |
| мы | торжеству́ем |
| вы | торжеству́ете |
| они́ | торжеству́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + торжествовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | торжествова́л |
| Giống cái (она́) | торжествова́ла |
| Giống trung (оно́) | торжествова́ло |
| Số nhiều (они́) | торжествова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | торжеству́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | торжеству́йте |
Họ từ của торжествова́ть
Câu hỏi thường gặp
торжествовать nghĩa là gì?
торжествовать (động từ) nghĩa là thắng lợi, chiến thắng, mừng, vui mừng.
торжествовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là торжествова́ть (phiên âm Latinh toržestvovátʹ, IPA [tərʐɨstvɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.