TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

торжествова́ть

thể chưa hoàn thành
toržestvovátʹ[tərʐɨstvɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên торжествова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

торжествова́ть nghĩa là thắng lợi, chiến thắng, mừng, vui mừng.

Nghĩa của торжествова́ть

Động từ

  1. брать верх Thắng lợi, chiến thắng, thắng. над + công cụ cách
  2. радоваться Mừng, vui mừng, hân hoan. + đối cách
    • торже́ствовать побе́дуmừng thắng lợi; ca khúc khải hoàn (поэт.)

Cặp thể của торжествова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ торжествова́ть

NgôiHiện tại
яторжеству́ю
тыторжеству́ешь
он / она́ / оно́торжеству́ет
мыторжеству́ем
выторжеству́ете
они́торжеству́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + торжествовать.

Quá khứ

Giống đực (он)торжествова́л
Giống cái (она́)торжествова́ла
Giống trung (оно́)торжествова́ло
Số nhiều (они́)торжествова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)торжеству́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)торжеству́йте

Họ từ của торжествова́ть

Câu hỏi thường gặp

торжествовать nghĩa là gì?

торжествовать (động từ) nghĩa là thắng lợi, chiến thắng, mừng, vui mừng.

торжествовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là торжествова́ть (phiên âm Latinh toržestvovátʹ, IPA [tərʐɨstvɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.